Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ice-bound

/'aisbaund/

tính từ

  • bị kẹt băng (tàu)
  • bị đóng băng (con sông, bờ biển...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...