ice-box
/'aisbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-box
/'aisbɔks/
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- tủ ướp lạnh
- (từ lóng) xà lim
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...