ice-breaker
/'ais,breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-breaker
/'ais,breikə/
danh từ
- tàu phá băng
- atomic ice-breaker: tàu phá băng nguyên tử
- dụng cụ đập vụn nước đá
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...