Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice-cream cone

/'aiskri:m'koun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice-cream cone

/'aiskri:m'koun/

danh từ

  • bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...