ice-fishing
/'ais,fiʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-fishing
/'ais,fiʃiɳ/
danh từ
- sự câu cá dưới băng (bằng cách đục lỗ ở băng)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...