Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice-free

/'aisfri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice-free

/'aisfri:/

tính từ

  • không có băng, không bị đóng băng; không bao giờ bị đóng băng
    • an ice-free harbour: một hải cảng không bao giờ bị đóng băng
Định nghĩa tiếng Anh

s. free of ice and open to travel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...