Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ice-sheet

/'aisʃi:t/

danh từ

  • dải băng
Biến thể từ ice-sheets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...