Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iceskating

/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Trượt băng

ví dụ

I enjoy ice skating with my friends on weekends. — Tôi thích trượt băng với bạn bè vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...