Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ichthyophagist

/,ikθi'ɔfədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ichthyophagist

/,ikθi'ɔfədʤist/

danh từ

  • (động vật học) loài ăn cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who eats, or subsists on, fish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...