ichthyosaurian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ichthyosaurian
//
* danh từ- thằn lằn cá; ngư long (đã tuyệt chủng)* tính từ
- thuộc thằn lằn cá; thuộc ngư long
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Ichthyosauria. n. One of the Ichthyosauria.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the Ichthyosauria. n. One of the Ichthyosauria.
Đang tải...