Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icicle

/'aisikl/ TOEFLGRE phổ biến #20039
Biến thể từ icicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icicle

/'aisikl/

danh từ

  • cột băng, trụ băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. ice resembling a pendent spear, formed by the freezing of dripping water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...