icicle
/'aisikl/ TOEFLGRE phổ biến #20039
Biến thể từ
icicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
icicle
/'aisikl/
danh từ
- cột băng, trụ băng
Định nghĩa tiếng Anh
n. ice resembling a pendent spear, formed by the freezing of dripping water