Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icing sugar

/ˈaɪsɪŋ ˈʃuɡə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icing sugar

//

* danh từ
  • đường dùng làm kem trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...