iconic
/ai'kɔnik/ phổ biến #12330
Nghĩa thường dùng
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
tính từ
“The Eiffel Tower is an iconic symbol of Paris.”Tháp Eiffel là biểu tượng nổi bật của Paris.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iconic
/ai'kɔnik/
tính từ
- (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng; có tính chất tượng, có tính chất hình tượng
- theo một quy ước mẫu mực (tượng nặn)
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or having the characteristics on an icon