iconodule
/ai'kɔnədju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iconodule
/ai'kɔnədju:l/
danh từ
- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Iconodulist
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Iconodulist
Đang tải...