Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iconographer

//

  • xem iconography
Định nghĩa tiếng Anh

n. A maker of images.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...