Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21784

iconographic

/ai,kɔnə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (thuộc) sự mô tả bằng hình tượng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to iconography.\na. Representing by means of pictures or diagrams; as, an\n icongraphic encyclopaedia.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...