Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iconolatry

/,aikɔ'nɔlətri/

danh từ

  • sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n the worship of sacred images

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...