Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iconological

/ai,kɔnə'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iconological

/ai,kɔnə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu tượng, (thuộc) khoa nghiên cứu hình tượng
  • (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...