Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iconologist

/,aikɔ'nɔlədʤist/

danh từ

  • người nghiên cứu tượng, người nghiên cứu hình tượng
  • người nghiên cứu thánh tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...