Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iconologist

/,aikɔ'nɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iconologist

/,aikɔ'nɔlədʤist/

danh từ

  • người nghiên cứu tượng, người nghiên cứu hình tượng
  • người nghiên cứu thánh tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...