Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iconology

/,aikɔ'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng
  • khoa nghiên cứu thánh tượng
  • tượng hình (nói chung)
  • thánh tượng, thần tượng (nói chung)
  • sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of art history that studies visual images and their symbolic meaning (especially in social or political terms)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...