Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iconometer

/,aikɔ'nɔmitə/

danh từ, (vật lý)

  • cái định cỡ
  • cái định tầm xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...