iconometer
/,aikɔ'nɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iconometer
/,aikɔ'nɔmitə/
danh từ, (vật lý)
- cái định cỡ
- cái định tầm xa
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...