Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icterus

/'iktərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icterus

/'iktərəs/

danh từ

  • (y học) chứng vàng da
Định nghĩa tiếng Anh

n. type genus of the Icteridae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...