idealizer
/ai'diəlaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idealizer
/ai'diəlaizə/
danh từ
- người lý tưởng hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. An idealist.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An idealist.
Đang tải...