Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

idealizer

/ai'diəlaizə/

danh từ

  • người lý tưởng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. An idealist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...