Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ideamonger

/ai'diə,mʌɳgə/

danh từ

  • (thông tục) người gieo rắc ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...