Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30620

ideational

/,aidi'eiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm
  • (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s being of the nature of a notion or concept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...