Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idemfactor

/'aidәmfæktә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idemfactor

//

  • (vật lí) nhân tử luỹ đẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...