Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idempotent

/'aidәm,pәutәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idempotent

//

* tính từ
  • (toán học) (thuộc ma trận) không thay đổi giá trị (sau khi tự nó nhân lên)* danh từ
  • số lượng toán học không thay đổi giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. unchanged in value following multiplication by itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...