identically
phổ biến #22570
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
identically
//
* phó từ- tương tự nhau, y hệt nhau
Định nghĩa tiếng Anh
r. with complete identity; in an identical manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with complete identity; in an identical manner
Đang tải...