Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22570

identically

//

* phó từ
  • tương tự nhau, y hệt nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. with complete identity; in an identical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...