Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

identicalness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

identicalness

//

  • xem identical
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being identical; sameness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...