Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

identification disk

/ai'dentiti'disk/

danh từ

  • (quân sự) phù hiệu cá nhân (hình tròn bằng kim loại... có ghi tên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...