identification disk
/ai'dentiti'disk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
identification disk
/ai'dentiti'disk/
danh từ
- (quân sự) phù hiệu cá nhân (hình tròn bằng kim loại... có ghi tên)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...