Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

identification parade

//

* danh từ
  • cuộc xếp hàng để nhận diện kẻ phạm tội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...