Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

identification prior /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən ˈpraɪər/

cụm từ

  • trước khi xác minh danh tính
    • identification prior to: xác minh danh tính trước khi
    • prior identification: việc xác minh danh tính trước
  • trước khi nhận dạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...