identify traits
Nghĩa thường dùng
xác định đặc điểm
cụm từ
“Scientists identify traits that are inherited.”Các nhà khoa học xác định các đặc điểm di truyền.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scientists identify traits that are inherited.”Các nhà khoa học xác định các đặc điểm di truyền.
Đang tải...