Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

identity card

/ai'dentiti'kɑ:d/

danh từ

  • giấy chứng minh, thẻ căn cước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...