ideogrammatic
/,idiəuɡrə'mætik; ,aidi-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ideogrammatic
//
- xem ideogram
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...