ideographically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ideographically
//
- xem ideograph
Định nghĩa tiếng Anh
r in an idiographic manner
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an idiographic manner
Đang tải...