Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ideography

/,idi'ɔpəθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ideography

/,idi'ɔpəθi/

danh từ

  • sự dùng chữ viết ghi ý
  • khoa nghiên cứu chữ viết ghi ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of ideograms in writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...