ideologically
phổ biến #13546
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ideologically
//
* phó từ- về ý thức hệ
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to ideology
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to ideology
Đang tải...