Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13546

ideologically

//

* phó từ
  • về ý thức hệ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to ideology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...