idiolectal
/,idiәj'lektәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idiolectal
//
- xem idiolect
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...