Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

idiomorphic

/,idiou'mɔ:fik/

tính từ

  • có hình dạng riêng
  • (hoá học) tự hình
Định nghĩa tiếng Anh

a. Idiomorphous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...