Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiomorphism

/,idiou'mɔ:fizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiomorphism

/,idiou'mɔ:fizm/

danh từ

  • sự có hình dạng riêng
  • (hoá học) tính tự hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...