Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29060

idiopathic

/,idiou'pæθik/

tính từ

  • (y học) tự phát
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of diseases) arising from an unknown cause

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...