idioplasmatic
/,idiouplæz'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idioplasmatic
/,idiouplæz'mætik/
tính từ
- (thuộc) chất giống
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...