idiot card
/'idiət'kɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idiot card
/'idiət'kɑ:d/
danh từ
- (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...