idiotically
/idi'ɔtikli/ phổ biến #36099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idiotically
//
* phó từ- ngu si, ngu ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an idiotic manner
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an idiotic manner
Đang tải...