idiotise
/'idiətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idiotise
/'idiətaiz/
ngoại động từ
- làm ngu si, làm ngu ngốc
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...