Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiotize

/'idiətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiotize

/'idiətaiz/

ngoại động từ

  • làm ngu si, làm ngu ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To become stupid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...