Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

idle pulley

/'aidl'puli/

danh từ

  • (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idler)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...