Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idle pulley

/'aidl'puli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idle pulley

/'aidl'puli/

danh từ

  • (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idler)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...