Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23589

idleness

/'aidlnis/

danh từ

  • ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
  • tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp
  • (kỹ thuật) tình trạng để không
  • sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng
  • sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. having no employment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...