Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36265

idler

/'aidlə/

danh từ

  • người ăn không ngồi rồi; người lười biếng
  • (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel)
  • (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley)
  • toa (xe lửa) chở hàng đệm
Biến thể từ idlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. person who does no work

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...